aerosol
Anh /ˈeərəsɒl/Mỹ /ˈerəsɔːl/
C1Khoa học
Nghĩa của aerosol
- n.bình xịt; bình khí nénA pressurised container that releases liquid as a fine spray.
- n.sol khí; khí dungTiny solid particles or liquid droplets suspended in a gas.
Câu ví dụ
She used an aerosol to spray the dusty leaves.
Cô ấy dùng bình xịt để phun lên những chiếc lá phủ đầy bụi.
Atmospheric aerosols can influence the climate by scattering sunlight and altering the formation of clouds.
Sol khí trong khí quyển có thể ảnh hưởng đến khí hậu bằng cách tán xạ ánh sáng mặt trời và làm thay đổi sự hình thành mây.
Cụm từ thường gặp
- an aerosol can — bình xịt
- an aerosol spray — chai xịt khí dung
- atmospheric aerosols — sol khí trong khí quyển
- aerosol particles — hạt sol khí
💡 Hằng ngày thường chỉ bình xịt; trong ngữ cảnh khoa học thì chỉ các hạt lơ lửng trong chất khí.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →