ploy

Anh /plɔɪ/Mỹ /plɔɪ/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ ploy

Nghĩa của ploy

  1. n.mưu kế; chiêu tròA clever action intended to gain an advantage.

Câu ví dụ

Offering free snacks was a ploy to attract customers.

Tặng đồ ăn vặt miễn phí là một chiêu trò để thu hút khách hàng.

Critics described the sudden price reduction as a marketing ploy rather than a genuine commitment to affordability.

Các nhà phê bình cho rằng việc giảm giá đột ngột là một chiêu trò tiếp thị hơn là cam kết thực sự nhằm làm cho giá cả phải chăng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

tactic, stratagem

💡 Thường hàm ý chiêu trò, mang sắc thái tính toán hơn so với plan thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hatefulaerosol →