hateful
Anh /ˈheɪtfəl/Mỹ /ˈheɪtfəl/
C1Cảm xúc
Nghĩa của hateful
- adj.đầy thù hận; đầy ác ýexpressing strong hatred or a wish to hurt others
- adj.đáng ghét; khó chịuextremely unpleasant and deserving strong dislike
Câu ví dụ
His hateful remarks upset everyone sitting around the table.
Những lời lẽ đầy ác ý của anh ấy làm mọi người ngồi quanh bàn khó chịu.
Schools should address hateful behaviour early to ensure that all students feel safe and respected.
Trường học nên xử lý sớm các hành vi đầy thù hận để bảo đảm mọi học sinh cảm thấy an toàn và được tôn trọng.
Cụm từ thường gặp
- hateful remarks — lời lẽ ác ý
- hateful behaviour — hành vi đầy ác ý
- hateful speech — phát ngôn thù hận
Họ từ
hate (v.) · hatred (n.) · hatefully (adv.)
Đồng nghĩa
malicious, odious
Trái nghĩa
loving
💡 Có thể mô tả lời nói hoặc hành vi đầy thù hận, cũng có thể chỉ điều gì đó đáng ghét.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →