rigorous
Anh /ˈrɪɡərəs/Mỹ /ˈrɪɡərəs/
C1Khoa học
Nghĩa của rigorous
- adj.cẩn trọng; kỹ lưỡngextremely careful and thorough
- adj.nghiêm ngặt; đòi hỏi caodemanding strict effort or obedience to rules
Câu ví dụ
The mechanic gave our car a rigorous safety check.
Thợ sửa xe đã kiểm tra an toàn xe của chúng tôi rất kỹ lưỡng.
New medical treatments require rigorous testing before they can be widely used in public healthcare.
Các phương pháp điều trị y tế mới cần được kiểm tra nghiêm ngặt trước khi được sử dụng rộng rãi trong hệ thống y tế công cộng.
Cụm từ thường gặp
- rigorous testing — kiểm tra nghiêm ngặt
- rigorous analysis — phân tích chặt chẽ
- rigorous training — rèn luyện nghiêm khắc
Họ từ
rigorously (adv.) · rigour (n.)
Đồng nghĩa
thorough, strict, exacting
Trái nghĩa
lax
💡 Khi nói về nghiên cứu và kiểm tra thì nhấn mạnh tính chặt chẽ; khi nói về huấn luyện và tiêu chuẩn thì nhấn mạnh tính nghiêm ngặt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →