unwarranted
Anh /ʌnˈwɒrəntɪd/Mỹ /ʌnˈwɔːrəntɪd/
C1Tư duy
Nghĩa của unwarranted
- adj.không có cơ sở; vô cớnot justified by the facts or circumstances
Câu ví dụ
His unwarranted criticism upset everyone who had worked hard.
Lời chỉ trích vô cớ của anh ấy làm buồn lòng tất cả những người đã làm việc chăm chỉ.
Unwarranted restrictions on public access to information can weaken trust in government and limit informed debate.
Những hạn chế không có căn cứ đối với việc tiếp cận thông tin của công chúng có thể làm suy giảm niềm tin vào chính phủ và cản trở các cuộc tranh luận có cơ sở.
Cụm từ thường gặp
- unwarranted criticism — lời chỉ trích vô cớ
- unwarranted assumptions — những giả định không có cơ sở
- unwarranted interference — sự can thiệp vô lý
Họ từ
warrant (v.) · warranted (adj.)
Đồng nghĩa
unjustified, groundless
Trái nghĩa
justified, warranted
💡 Nhấn mạnh việc thiếu căn cứ hoặc lý do chính đáng, không chỉ đơn thuần là 'không cần thiết'.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →