rich
Anh /rɪtʃ/Mỹ /rɪtʃ/
A1Kinh tế
Nghĩa của rich
- adj.giàu; giàu cóHaving a lot of money or valuable possessions.
- adj.giàu; phong phúContaining a large amount or variety of something valuable.
- adj.béo ngậy; đậm đàContaining plenty of fat, cream, sugar, or strong flavour.
Câu ví dụ
Their rich uncle owns a large house by the sea.
Người chú giàu có của họ sở hữu một ngôi nhà lớn bên bờ biển.
Rich countries can support global development by investing in clean energy projects in poorer regions.
Các nước giàu có thể hỗ trợ phát triển toàn cầu bằng cách đầu tư vào các dự án năng lượng sạch ở những vùng nghèo hơn.
Cụm từ thường gặp
- rich countries — các nước giàu
- rich in nutrients — giàu chất dinh dưỡng
- rich cultural heritage — di sản văn hóa phong phú
- rich food — đồ ăn béo ngậy
Họ từ
richness (n.) · richly (adv.) · enrich (v.) · riches (n.)
Đồng nghĩa
wealthy, affluent
Trái nghĩa
poor
💡 Để nói giàu về cái gì, dùng rich in, không dùng rich of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →