unaffordable
Anh /ˌʌnəˈfɔːdəbl/Mỹ /ˌʌnəˈfɔːrdəbl/
B2Kinh tế
Nghĩa của unaffordable
- adj.không đủ khả năng chi trả; quá đắtToo expensive for someone to pay for.
Câu ví dụ
The larger flat was unaffordable on my salary.
Với mức lương của tôi, căn hộ lớn hơn đó là quá sức chi trả.
When housing becomes unaffordable, essential workers may be forced to move far from their workplaces.
Khi nhà ở trở nên không đủ khả năng chi trả, lao động trong các ngành thiết yếu có thể buộc phải chuyển đến nơi cách xa chỗ làm.
Cụm từ thường gặp
- unaffordable housing — nhà ở vượt quá khả năng chi trả
- unaffordable rents — tiền thuê quá cao
- become unaffordable — trở nên không chi trả được
Họ từ
afford (v.) · affordable (adj.) · affordability (n.)
Đồng nghĩa
prohibitively expensive
Trái nghĩa
affordable
💡 Nhấn mạnh vượt quá khả năng chi trả, không chỉ là giá cao.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →