visible
Anh /ˈvɪzəbl/Mỹ /ˈvɪzəbl/
B2Đời sống
Nghĩa của visible
- adj.nhìn thấy đượcAble to be seen.
- adj.rõ ràng; dễ nhận thấyClear enough to be noticed or recognised.
Câu ví dụ
The mountains were barely visible through the morning mist.
Dãy núi hầu như không thể nhìn thấy qua làn sương mai.
Investment in public transport has brought visible improvements to air quality in several major cities.
Đầu tư vào giao thông công cộng đã mang lại những cải thiện rõ rệt về chất lượng không khí ở một số thành phố lớn.
Cụm từ thường gặp
- clearly visible — rõ ràng có thể nhìn thấy
- visible to the naked eye — nhìn thấy bằng mắt thường
- visible improvement — cải thiện rõ rệt
Họ từ
visibility (n.) · invisible (adj.) · visibly (adv.)
Đồng nghĩa
observable, noticeable
Trái nghĩa
invisible, hidden
💡 visible to nghĩa là nhìn thấy được đối với ai; đừng nhầm với visual nghĩa là thuộc thị giác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →