commerce
Anh /ˈkɒmɜːs/Mỹ /ˈkɑːmɝːs/
B2Kinh tế
Nghĩa của commerce
- n.thương mại; buôn bánThe activity of buying and selling goods and services.
Câu ví dụ
The new bridge has brought more commerce to town.
Cây cầu mới đã mang thêm hoạt động buôn bán đến thị trấn.
Online commerce enables small businesses to reach international customers without opening physical shops abroad.
Thương mại trực tuyến giúp các doanh nghiệp nhỏ tiếp cận khách hàng quốc tế mà không cần mở cửa hàng thực tế ở nước ngoài.
Cụm từ thường gặp
- international commerce — thương mại quốc tế
- electronic commerce — thương mại điện tử
- chamber of commerce — phòng thương mại
Họ từ
commercial (adj.) · commercially (adv.) · commercialise (v.)
Đồng nghĩa
trade, business
💡 commerce thường không đếm được, nhấn mạnh hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →