appoint
Anh /əˈpɔɪnt/Mỹ /əˈpɔɪnt/
Nghĩa của appoint
- v.bổ nhiệm; chỉ địnhto officially choose someone for a job or responsibility
- v.ấn định; hẹn địnhto officially decide a time or place for something
Câu ví dụ
The club appointed my sister as its new captain.
Câu lạc bộ đã bổ nhiệm chị gái tôi làm đội trưởng mới.
Schools should appoint qualified counsellors to help students manage stress and make informed career choices.
Các trường học nên bổ nhiệm nhân viên tư vấn đủ năng lực để giúp học sinh kiểm soát căng thẳng và đưa ra lựa chọn nghề nghiệp sáng suốt.
Cụm từ thường gặp
- appoint someone as — bổ nhiệm ai làm
- appoint a committee — bổ nhiệm thành viên ủy ban
- at the appointed time — vào thời điểm đã định
Họ từ
appointment (n.) · appointee (n.) · appointed (adj.)
💡 Bổ nhiệm ai đó có thể dùng appoint sb as hoặc appoint sb to với chức vụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →