transship
Anh /trænˈʃɪp/Mỹ /trænˈʃɪp/
C2Kinh tế
Nghĩa của transship
- v.chuyển tải; trung chuyểnTransfer goods from one ship or vehicle to another.
Câu ví dụ
Workers transshipped the crates onto a smaller boat.
Công nhân chuyển các thùng gỗ sang một chiếc thuyền nhỏ hơn.
Shipping companies often transship cargo at major ports to reduce costs and reach smaller markets.
Các công ty vận tải thường trung chuyển hàng hóa tại những cảng lớn để giảm chi phí và tiếp cận các thị trường nhỏ hơn.
Cụm từ thường gặp
- transship cargo — trung chuyển hàng hóa
- transship goods — trung chuyển mặt hàng
- transship containers — trung chuyển container
Họ từ
transshipment (n.)
💡 Quá khứ là transshipped; dạng hiện tại phân từ nhân đôi chữ p.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →