cent
Anh /sent/Mỹ /sent/
A1Kinh tế
Nghĩa của cent
- n.xu (đơn vị tiền tệ)a monetary unit worth one hundredth of a dollar or euro
- n.đồng xu một xua coin worth one cent
Câu ví dụ
I found a cent under the sofa cushion.
Tôi tìm thấy một đồng xu dưới đệm sofa.
For households with limited incomes, every cent saved on essential goods can contribute to greater financial security.
Với những hộ gia đình thu nhập hạn chế, từng xu tiết kiệm được khi mua nhu yếu phẩm đều góp phần tăng cường sự ổn định tài chính.
Cụm từ thường gặp
- every cent — từng xu một
- not a cent — không một xu
- a fifty-cent coin — đồng xu năm mươi xu
💡 Cent là danh từ đếm được; khi số tiền nhiều hơn một xu thì thường dùng cents.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →