describe
Anh /dɪˈskraɪb/Mỹ /dɪˈskraɪb/
A1Giáo dục
Nghĩa của describe
- v.mô tả; miêu tảto explain what someone or something is like
Câu ví dụ
Can you describe the bag you left on the bus?
Bạn có thể mô tả chiếc túi mà bạn để quên trên xe buýt không?
The report describes how access to public parks influences physical activity among residents of crowded cities.
Báo cáo mô tả cách việc tiếp cận công viên công cộng ảnh hưởng đến hoạt động thể chất của cư dân ở các thành phố đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- describe something in detail — mô tả chi tiết điều gì
- describe something as — miêu tả điều gì là
- describe a process — mô tả một quy trình
Họ từ
description (n.) · descriptive (adj.)
Đồng nghĩa
portray, depict
💡 Nói describe something to someone, không nói describe someone something.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →