say
Anh /seɪ/Mỹ /seɪ/
A1Đời sống
Nghĩa của say
- v.nói; diễn đạtTo express something using words.
- v.ghi; cho biếtTo give information in writing or through other evidence.
- n.quyền phát biểu; quyền quyết địnhThe opportunity to influence a decision.
Câu ví dụ
Please say your name again so I can remember it.
Xin nhắc lại tên bạn một lần nữa để tôi có thể nhớ.
Residents should have a say in planning decisions that directly affect their neighbourhoods and daily lives.
Cư dân nên có tiếng nói trong các quyết định quy hoạch ảnh hưởng trực tiếp đến khu phố và cuộc sống hằng ngày của họ.
Cụm từ thường gặp
- say hello — chào hỏi
- say something to someone — nói điều gì với ai đó
- have a say in — có quyền phát ngôn về
- say for certain — nói chắc chắn
Họ từ
saying (n.) · unsaid (adj.)
💡 Nói về một việc dùng say something; báo cho ai dùng tell someone.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →