average
Anh /ˈævərɪdʒ/Mỹ /ˈævərɪdʒ/
B1Kinh tế
Nghĩa của average
- adj.trung bình; bình thườngRepresenting a calculated middle value, or typical rather than exceptional.
- n.trung bình; mức trung bìnhA value calculated by dividing a total by the item count.
- v.đạt mức trung bình làHave a particular amount as the usual or calculated middle value.
Câu ví dụ
The average price of these jackets is quite reasonable.
Giá trung bình của những chiếc áo khoác này khá hợp lý.
Average household spending on energy may fall as better insulation reduces the need for heating.
Chi tiêu năng lượng trung bình của hộ gia đình có thể giảm khi cách nhiệt tốt hơn làm giảm nhu cầu sưởi ấm.
Cụm từ thường gặp
- on average — trung bình mà nói
- above average — trên mức trung bình
- average income — thu nhập trung bình
- average temperature — nhiệt độ trung bình
Họ từ
averaging (n.)
💡 Dùng on average để nói trung bình mà nói; không dùng in average.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →