carnival
Anh /ˈkɑːnɪvəl/Mỹ /ˈkɑːrnəvəl/
Nghĩa của carnival
- n.lễ hội hóa trang; lễ hộiA public celebration with music, costumes, and street entertainment.
- n.hội chợ giải tríAn outdoor event with rides, games, and entertainment.
Câu ví dụ
We wore colourful masks and danced at the carnival.
Chúng tôi đeo mặt nạ nhiều màu sắc và nhảy múa tại lễ hội.
An annual carnival can strengthen community ties while attracting visitors who support local shops and restaurants.
Một lễ hội thường niên có thể gắn kết cộng đồng, đồng thời thu hút khách du lịch ghé thăm các cửa hàng và nhà hàng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- a carnival parade — cuộc diễu hành lễ hội
- a carnival atmosphere — không khí lễ hội
- an annual carnival — lễ hội thường niên
Đồng nghĩa
festival
💡 Ở Mỹ, carnival cũng có thể chỉ hội chợ có trò chơi và đu quay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →