upside-down
Anh /ˌʌpsaɪd ˈdaʊn/Mỹ /ˌʌpsaɪd ˈdaʊn/
B1Đời sống
Nghĩa của upside-down
- adj.úp ngược; lộn ngượcPositioned with the usual top at the bottom
Câu ví dụ
An upside-down bowl covered the last slice of cake.
Một cái bát úp ngược che miếng bánh cuối cùng.
In a classroom experiment, students used an upside-down glass of water to explore the effects of air pressure.
Trong một thí nghiệm trên lớp, học sinh dùng một cốc nước úp ngược để tìm hiểu tác dụng của áp suất không khí.
Cụm từ thường gặp
- an upside-down image — hình ảnh bị lộn ngược
- an upside-down bowl — cái bát úp ngược
- turn something upside down — lật ngược cái gì
Đồng nghĩa
inverted
💡 Trước danh từ thường có dấu gạch nối; khi làm vị ngữ hoặc trạng ngữ thường viết upside down.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →