librarian
Anh /laɪˈbreəriən/Mỹ /laɪˈbreriən/
B1Giáo dục
Nghĩa của librarian
- n.thủ thư; nhân viên thư việnA person who manages library resources and helps library users.
Câu ví dụ
The librarian helped me find a book about birds.
Thủ thư giúp tôi tìm một cuốn sách về các loài chim.
School librarians support independent learning by teaching students how to locate reliable sources and evaluate information.
Thủ thư trường học hỗ trợ việc tự học bằng cách hướng dẫn học sinh tìm nguồn tin cậy và đánh giá thông tin.
Cụm từ thường gặp
- school librarian — thủ thư trường học
- chief librarian — trưởng thư viện
- ask a librarian — hỏi thủ thư
Họ từ
library (n.) · librarianship (n.)
💡 library là thư viện; librarian là người làm việc tại thư viện đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →