gasoline
Anh /ˈɡæsəliːn/Mỹ /ˈɡæsəliːn/
B1Du lịch
Nghĩa của gasoline
- n.xăngA liquid fuel used in cars and other engines.
Câu ví dụ
We stopped to buy gasoline before crossing the desert.
Chúng tôi dừng lại mua xăng trước khi băng qua sa mạc.
Higher gasoline prices may encourage commuters to share cars or switch to public transport.
Giá xăng cao hơn có thể khuyến khích người đi làm chung xe hoặc chuyển sang dùng phương tiện công cộng.
Cụm từ thường gặp
- gasoline prices — giá xăng
- gasoline engine — động cơ xăng
- unleaded gasoline — xăng không chì
Đồng nghĩa
petrol, gas
💡 Kiểu Mỹ dùng gasoline, khẩu ngữ thường nói gas; kiểu Anh thường dùng petrol.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →