money

Anh /ˈmʌni/Mỹ /ˈmʌni/

A1Kinh tế
Tranh minh họa từ money

Nghĩa của money

  1. n.tiền; tiền tệWhat people use to pay for goods and services.
  2. n.tài sản; của cảiThe wealth that a person or organisation owns.

Câu ví dụ

I saved enough money to buy a new bicycle.

Tôi đã tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc xe đạp mới.

Governments should invest more money in public transport to reduce congestion and improve air quality.

Chính phủ nên đầu tư nhiều tiền hơn vào giao thông công cộng để giảm ùn tắc và cải thiện chất lượng không khí.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

moneyed (adj.) · moneyless (adj.)

💡 Thường không đếm được: nói much money, không nói many money.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← wetagree →