dollar
Anh /ˈdɒlə/Mỹ /ˈdɑːlər/
A1Kinh tế
Nghĩa của dollar
- n.đô la Mỹ; đồng đô laA currency unit used in the US and several other countries.
Câu ví dụ
I paid one dollar for this small notebook.
Tôi trả một đô la cho cuốn sổ tay nhỏ này.
A stronger dollar can make imported goods cheaper for American consumers while increasing costs for overseas buyers.
Đồng đô la mạnh hơn có thể khiến hàng nhập khẩu rẻ hơn đối với người tiêu dùng Mỹ, nhưng lại làm tăng chi phí cho người mua ở nước ngoài.
Cụm từ thường gặp
- US dollar — đô la Mỹ
- Australian dollar — đô la Úc
- a strong dollar — đồng đô la mạnh
- the dollar exchange rate — tỷ giá đô la
💡 Từ này không chỉ dùng cho đô la Mỹ, mà còn dùng cho đô la Canada, đô la Úc và các loại tiền khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →