bargain

Anh /ˈbɑːɡɪn/Mỹ /ˈbɑːrɡɪn/

B1Kinh tế
Tranh minh họa từ bargain

Nghĩa của bargain

  1. n.món hời; món đồ mua được giá tốtSomething bought for less than its usual price
  2. v.mặc cả; thương lượng điều kiệnTo discuss prices or conditions to reach an agreement
  3. n.thỏa thuận; giao kèoAn agreement about what each person will do

Câu ví dụ

This warm winter coat was a real bargain.

Chiếc áo khoác mùa đông ấm này thực sự là một món hời.

Consumers can often bargain with local sellers, although fixed prices are more common in large stores.

Người tiêu dùng thường có thể mặc cả với người bán địa phương, dù giá cố định phổ biến hơn ở các cửa hàng lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bargaining (n.)

💡 Món hời dùng như danh từ đếm được; bargain with sb nghĩa là mặc cả với ai đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cashieremotional →