emotional

Anh /ɪˈməʊʃənəl/Mỹ /ɪˈmoʊʃənəl/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ emotional

Nghĩa của emotional

  1. adj.thuộc cảm xúc; thuộc tình cảmRelated to feelings rather than thoughts or physical needs.
  2. adj.xúc động; dễ xúc độngShowing or experiencing strong feelings.

Câu ví dụ

Her friends gave her emotional support during the move.

Trong thời gian chuyển nhà, bạn bè đã động viên tinh thần cho cô ấy.

Schools should support children's emotional development alongside academic progress to promote their long-term well-being.

Trường học nên hỗ trợ sự phát triển cảm xúc của trẻ song song với tiến bộ học tập để thúc đẩy hạnh phúc lâu dài của các em.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

emotion (n.) · emotionally (adv.) · unemotional (adj.)

Trái nghĩa

unemotional

💡 Emotional không nhất thiết chỉ nỗi buồn, cũng có thể chỉ những cảm xúc mạnh như niềm vui.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bargaineducate →