educate

Anh /ˈedʒukeɪt/Mỹ /ˈedʒukeɪt/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ educate

Nghĩa của educate

  1. v.giáo dục; đào tạoTo teach someone and develop their knowledge or skills.
  2. v.phổ biến kiến thức; giáo dục nhận thứcTo give people information about a particular subject.

Câu ví dụ

These colourful picture books educate children while keeping them entertained.

Những cuốn sách tranh nhiều màu sắc này vừa giáo dục trẻ em vừa mang lại niềm vui cho các em.

Public health campaigns should educate people about nutrition rather than simply encourage them to lose weight.

Các chiến dịch y tế công cộng nên phổ biến kiến thức dinh dưỡng cho mọi người, thay vì chỉ khuyến khích họ giảm cân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

education (n.) · educational (adj.) · educated (adj.) · educator (n.)

Đồng nghĩa

teach, instruct

💡 Educate nhấn mạnh việc giáo dục và bồi dưỡng; teach cũng có thể đi trực tiếp với tên môn học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← emotionalimpressed →