cashier

Anh /kæˈʃɪə/Mỹ /kæˈʃɪr/

B1Công việc
Tranh minh họa từ cashier

Nghĩa của cashier

  1. n.nhân viên thu ngânSomeone who receives customers' payments in a shop or bank

Câu ví dụ

The cashier smiled and handed me my change.

Nhân viên thu ngân mỉm cười và đưa lại tiền thừa cho tôi.

Automated checkouts may reduce demand for cashiers, although many customers still prefer assistance from a person.

Quầy thanh toán tự động có thể làm giảm nhu cầu nhân viên thu ngân, dù nhiều khách hàng vẫn thích được người hỗ trợ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cash (n.) · cash (v.)

💡 Cashier phụ trách thu tiền; accountant phụ trách kế toán.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← graduationbargain →