graduation
Anh /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/Mỹ /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/
B1Giáo dục
Nghĩa của graduation
- n.tốt nghiệp; lễ tốt nghiệpCompleting a course of study, or the ceremony celebrating this.
Câu ví dụ
My sister wore a blue gown at her graduation.
Chị gái tôi mặc áo choàng xanh dương trong lễ tốt nghiệp.
Universities should provide career guidance before graduation to help students make a successful transition into employment.
Các trường đại học nên cung cấp định hướng nghề nghiệp trước khi tốt nghiệp để giúp sinh viên chuyển tiếp thành công sang công việc.
Cụm từ thường gặp
- graduation ceremony — lễ tốt nghiệp
- after graduation — sau khi tốt nghiệp
- graduation gown — áo choàng tốt nghiệp
Họ từ
graduate (v.) · graduate (n.)
💡 Để nói tốt nghiệp từ một trường nào đó, dùng động từ graduate from.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →