lid
Anh /lɪd/Mỹ /lɪd/
B1Đời sống
Nghĩa của lid
- n.nắpa cover that closes the top of a container
- n.mí mắteither fold of skin that covers an eye
Câu ví dụ
Put the lid on before you shake the jar.
Đậy nắp lại trước khi lắc chiếc lọ.
A tightly fitted lid helps households keep food fresh and reduce unnecessary waste.
Nắp đậy kín khít giúp gia đình giữ thức ăn tươi lâu và giảm lãng phí không cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- a tight-fitting lid — nắp đậy kín khít
- put the lid on — đậy nắp lại
- lift the lid — mở nắp
- keep a lid on costs — kiềm chế chi phí
💡 Nắp đậy của đồ đựng dùng lid; nắp vặn của chai thường dùng cap.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →