revise
Anh /rɪˈvaɪz/Mỹ /rɪˈvaɪz/
B1Giáo dục
Nghĩa của revise
- v.ôn tậpTo study material again in preparation for an examination.
- v.sửa đổi; hiệu chỉnhTo change something to correct or improve it.
Câu ví dụ
I need to revise for my biology exam tonight.
Tối nay tôi cần ôn bài cho kỳ thi sinh học.
Governments should revise outdated housing policies to ensure that affordable homes remain accessible to young families.
Chính phủ nên sửa đổi các chính sách nhà ở lạc hậu để các gia đình trẻ vẫn có thể tiếp cận nhà ở giá phải chăng.
Cụm từ thường gặp
- revise for an exam — ôn thi
- revise a draft — sửa bản nháp
- revise an estimate — điều chỉnh ước tính
- revise a policy — sửa đổi chính sách
Họ từ
revision (n.) · revised (adj.)
💡 Nghĩa ôn tập chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng review.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →