commercial
Anh /kəˈmɜːʃəl/Mỹ /kəˈmɝːʃəl/
B2Kinh tế
Nghĩa của commercial
- adj.thương mại; kinh doanh; sinh lợiRelated to business or intended to make money.
- n.quảng cáo truyền hình hoặc phát thanhAn advertisement broadcast on television or radio.
Câu ví dụ
This street has homes above its commercial premises.
Trên các cửa hàng kinh doanh ở con phố này là những căn nhà ở.
Commercial development can create jobs, but it should not come at the expense of public green spaces.
Phát triển thương mại có thể tạo việc làm, nhưng không nên đánh đổi bằng không gian xanh công cộng.
Cụm từ thường gặp
- commercial development — phát triển thương mại
- commercial success — thành công về mặt thương mại
- commercial purposes — mục đích thương mại
- a television commercial — quảng cáo truyền hình
Họ từ
commerce (n.) · commercially (adv.) · commercialise (v.) · commercialisation (n.)
Trái nghĩa
non-commercial
💡 Khi làm danh từ, commercial chỉ quảng cáo trên truyền hình hoặc đài phát thanh, không dùng chung cho mọi loại quảng cáo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →