casualty
Anh /ˈkæʒuəlti/Mỹ /ˈkæʒuəlti/
B2Sức khỏe
Nghĩa của casualty
- n.người thương vongSomeone injured or killed in an accident, conflict, or disaster.
- n.nạn nhân; vật hy sinhSomeone or something harmed by a situation or change.
Câu ví dụ
The ambulance took the casualty to a nearby hospital.
Xe cứu thương đưa người bị thương đến bệnh viện gần đó.
Improved building standards can reduce the number of casualties when earthquakes strike densely populated urban areas.
Nâng cao tiêu chuẩn xây dựng có thể giảm số người thương vong khi động đất xảy ra ở các khu đô thị đông dân.
Cụm từ thường gặp
- civilian casualties — thương vong dân thường
- heavy casualties — thương vong nặng nề
- a casualty of the recession — nạn nhân của suy thoái kinh tế
Đồng nghĩa
victim
💡 Casualty bao gồm cả người bị thương và người chết, không đồng nghĩa với fatality, chỉ riêng số người tử vong.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →