curiosity
Anh /ˌkjʊəriˈɒsəti/Mỹ /ˌkjʊriˈɑːsəti/
B2Tư duy
Nghĩa của curiosity
- n.sự tò mò; ham hiểu biếta strong desire to learn or know about something
- n.vật lạ; món đồ hiếman unusual object that attracts interest
Câu ví dụ
Curiosity led me to open the dusty wooden box.
Tính tò mò khiến tôi mở chiếc hộp gỗ đầy bụi.
Schools should encourage children's curiosity by allowing them to investigate questions through practical experiments.
Trường học nên khuyến khích sự tò mò của trẻ bằng cách để các em tìm hiểu vấn đề qua những thí nghiệm thực hành.
Cụm từ thường gặp
- arouse curiosity — khơi gợi sự tò mò
- satisfy your curiosity — thỏa mãn sự tò mò của bạn
- out of curiosity — vì tò mò
Họ từ
curious (adj.) · curiously (adv.)
Đồng nghĩa
inquisitiveness
Trái nghĩa
indifference
💡 Khi nói về tính tò mò thì curiosity không đếm được; khi nói về món đồ lạ thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →