steel
Anh /stiːl/Mỹ /stiːl/
B2Khoa học
Nghĩa của steel
- n.thép; sắt thépA strong metal made mainly from iron and some carbon
- v.tự rèn luyện tinh thần; chuẩn bị tinh thầnTo prepare yourself mentally for something difficult or unpleasant
Câu ví dụ
The new bridge has a frame made of steel.
Cây cầu mới có khung làm bằng thép.
Recycling steel can reduce demand for raw materials and lower energy consumption in the construction industry.
Tái chế thép có thể giảm nhu cầu nguyên liệu thô và giảm mức tiêu thụ năng lượng trong ngành xây dựng.
Cụm từ thường gặp
- stainless steel — thép không gỉ
- steel production — sản xuất thép
- steel yourself for — chuẩn bị tinh thần đối mặt với
Họ từ
steely (adj.)
💡 Steel nghĩa là thép; steal nghĩa là ăn trộm. Hai từ này phát âm giống nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →