deal
Anh /diːl/Mỹ /diːl/
B1Kinh tế
Nghĩa của deal
- n.giao dịch; thỏa thuậnan agreement between people or organisations, especially in business
- v.giải quyết; đối phó vớito take action about a problem, usually with with
- v.chia; chia bàito give cards or other things to several people
Câu ví dụ
We got a good deal on our new sofa.
Chúng tôi mua được chiếc ghế sofa mới với giá rất hời.
Governments must deal with housing shortages by supporting affordable construction and improving public transport links.
Chính phủ phải giải quyết tình trạng thiếu nhà ở bằng cách hỗ trợ xây dựng nhà giá phải chăng và cải thiện các tuyến giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- make a deal — đạt thỏa thuận
- deal with a problem — giải quyết vấn đề
- a great deal of — rất nhiều
- deal cards — chia bài
Họ từ
dealer (n.) · dealing (n.)
💡 deal with nghĩa là xử lý; a great deal of đi kèm danh từ không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →