odd
Anh /ɒd/Mỹ /ɑːd/
B1Đời sống
Nghĩa của odd
- adj.kỳ lạ; khác thườngStrange or different from what is expected.
- adj.lẻ (số)Not divisible by two without a remainder.
- adj.thỉnh thoảng; lẻ tẻOccasional rather than regular or frequent.
Câu ví dụ
There is an odd smell coming from the fridge.
Có một mùi lạ bốc ra từ tủ lạnh.
It may seem odd that some rapidly growing cities still lack reliable access to clean drinking water.
Có vẻ lạ khi một số thành phố phát triển nhanh vẫn chưa được tiếp cận nước uống sạch một cách ổn định.
Cụm từ thường gặp
- an odd smell — mùi lạ
- an odd number — số lẻ
- the odd occasion — thỉnh thoảng
- odd jobs — việc lặt vặt; việc làm thêm
Họ từ
oddly (adv.) · oddness (n.) · oddity (n.)
Đồng nghĩa
strange, unusual
Trái nghĩa
ordinary, even
💡 the odd kèm danh từ số ít thường chỉ điều xảy ra thỉnh thoảng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →