ashtray
Anh /ˈæʃtreɪ/Mỹ /ˈæʃtreɪ/
B1Đời sống
Nghĩa của ashtray
- n.gạt tàn thuốc láA small container for cigarette ash and cigarette ends
Câu ví dụ
An empty glass ashtray stood on the outdoor table.
Một chiếc gạt tàn thủy tinh trống trơn đặt trên bàn ngoài trời.
Providing ashtrays in designated smoking areas can reduce cigarette litter, although broader measures are needed to protect public health.
Đặt gạt tàn ở khu vực hút thuốc được chỉ định có thể làm giảm rác là tàn thuốc, mặc dù cần có các biện pháp rộng hơn để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- a glass ashtray — gạt tàn thủy tinh
- empty an ashtray — dọn sạch gạt tàn
- a cigarette ashtray — gạt tàn thuốc lá
Họ từ
ash (n.)
💡 Là danh từ đếm được, ghép từ ash (tro) và tray (khay).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →