ingredient

Anh /ɪnˈɡriːdiənt/Mỹ /ɪnˈɡriːdiənt/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ ingredient

Nghĩa của ingredient

  1. n.nguyên liệu; thành phầnone of the foods used to prepare a dish
  2. n.yếu tố; nhân tốone of the things needed to achieve a particular result

Câu ví dụ

Fresh ginger is the main ingredient in this soup.

Gừng tươi là nguyên liệu chính của món súp này.

Public trust is an essential ingredient in the successful implementation of environmental policies.

Sự tin tưởng của công chúng là yếu tố thiết yếu để các chính sách môi trường được thực thi thành công.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

component, element

💡 Là danh từ đếm được; có thể chỉ nguyên liệu nấu ăn, cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ yếu tố thiết yếu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ashtrayapology →