ingredient
Anh /ɪnˈɡriːdiənt/Mỹ /ɪnˈɡriːdiənt/
B1Đời sống
Nghĩa của ingredient
- n.nguyên liệu; thành phầnone of the foods used to prepare a dish
- n.yếu tố; nhân tốone of the things needed to achieve a particular result
Câu ví dụ
Fresh ginger is the main ingredient in this soup.
Gừng tươi là nguyên liệu chính của món súp này.
Public trust is an essential ingredient in the successful implementation of environmental policies.
Sự tin tưởng của công chúng là yếu tố thiết yếu để các chính sách môi trường được thực thi thành công.
Cụm từ thường gặp
- main ingredient — nguyên liệu chính
- fresh ingredients — nguyên liệu tươi
- essential ingredient — yếu tố thiết yếu
Đồng nghĩa
component, element
💡 Là danh từ đếm được; có thể chỉ nguyên liệu nấu ăn, cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ yếu tố thiết yếu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →