mortgage
Anh /ˈmɔːɡɪdʒ/Mỹ /ˈmɔːrɡɪdʒ/
B2Kinh tế
Nghĩa của mortgage
- n.khoản vay thế chấp mua nhàA property loan secured against the property itself.
- v.thế chấp nhà đất để vay tiềnTo borrow money using property as security.
Câu ví dụ
We finally paid off our mortgage last spring.
Mùa xuân năm ngoái, cuối cùng chúng tôi cũng trả hết khoản vay mua nhà.
Rising interest rates can increase mortgage payments, leaving households with less money for other essential expenses.
Lãi suất tăng có thể làm tăng số tiền trả khoản vay thế chấp, khiến hộ gia đình có ít tiền hơn cho các khoản chi tiêu thiết yếu khác.
Cụm từ thường gặp
- take out a mortgage — vay thế chấp mua nhà
- pay off a mortgage — trả hết khoản vay mua nhà
- mortgage repayments — khoản trả góp vay mua nhà
- mortgage interest rates — lãi suất vay mua nhà
💡 chữ t trong mortgage không được phát âm; để nói trả hết nợ vay mua nhà, dùng pay off.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →