promising

Anh /ˈprɒmɪsɪŋ/Mỹ /ˈprɑːmɪsɪŋ/

B2Công việc
Tranh minh họa từ promising

Nghĩa của promising

  1. adj.đầy hứa hẹn; có triển vọngShowing signs of likely future success or improvement.

Câu ví dụ

Your first attempt looks promising; keep practising every day.

Lần thử đầu tiên của bạn trông rất có triển vọng; hãy tiếp tục luyện tập mỗi ngày.

Solar energy offers a promising solution for remote communities that lack access to reliable electricity.

Năng lượng mặt trời mang lại một giải pháp đầy hứa hẹn cho các cộng đồng vùng xa thiếu nguồn điện ổn định.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

promise (n.) · promise (v.) · promisingly (adv.)

Đồng nghĩa

encouraging

Trái nghĩa

unpromising

💡 chỉ có tiềm năng thành công, không có nghĩa là đã thành công.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mortgagedent →