dent

Anh /dent/Mỹ /dent/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ dent

Nghĩa của dent

  1. n.vết lõm; chỗ mópA hollow in a surface caused by pressure or impact
  2. v.làm lõm; bị lõmTo make or develop a hollow in a surface
  3. v.làm suy giảm; gây tổn hạiTo reduce someone's confidence or damage something's strength or reputation

Câu ví dụ

My bike has a dent in its metal basket.

Chiếc xe đạp của tôi có một vết lõm trên giỏ kim loại.

Repeated delays in public transport can dent passengers' confidence and encourage greater reliance on private cars.

Tình trạng chậm trễ lặp đi lặp lại trong giao thông công cộng có thể làm suy giảm niềm tin của hành khách và khiến họ phụ thuộc nhiều hơn vào xe cá nhân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dented (adj.)

Đồng nghĩa

indentation

💡 dent không có nghĩa là răng; make a dent in có thể chỉ việc làm giảm bớt hoặc đạt bước tiến ban đầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← promisingdialect →