dialect
Anh /ˈdaɪəlekt/Mỹ /ˈdaɪəlekt/
B2Xã hội
Nghĩa của dialect
- n.phương ngữ; tiếng địa phươngA language variety used in a particular region or community.
Câu ví dụ
My grandmother speaks a dialect I sometimes struggle to understand.
Bà tôi nói một thứ phương ngữ mà đôi khi tôi khó hiểu.
Schools can help preserve local dialects while teaching students the standard language needed for wider communication.
Trường học có thể góp phần bảo tồn các phương ngữ địa phương, đồng thời dạy học sinh ngôn ngữ chuẩn cần thiết cho giao tiếp rộng rãi hơn.
Cụm từ thường gặp
- local dialect — phương ngữ địa phương
- regional dialect — phương ngữ vùng miền
- speak a dialect — nói phương ngữ
Họ từ
dialectal (adj.)
💡 dialect liên quan đến từ vựng và ngữ pháp, còn accent chủ yếu chỉ giọng nói.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →