compose
Anh /kəmˈpəʊz/Mỹ /kəmˈpoʊz/
Nghĩa của compose
- v.sáng tác; soạnTo create music or carefully write a piece of writing
- v.cấu thành; tạo nênTo be the parts that together form a whole
- v.làm cho bình tĩnh; điềm tĩnh lạiTo calm yourself and regain control of your emotions
Câu ví dụ
She composed a short tune on her old piano.
Cô ấy sáng tác một bản nhạc ngắn trên cây đàn piano cũ của mình.
Students who compose their own music can develop creativity while gaining a deeper understanding of musical structure.
Những học sinh tự sáng tác nhạc có thể phát triển khả năng sáng tạo, đồng thời hiểu sâu hơn về cấu trúc âm nhạc.
Cụm từ thường gặp
- compose music — sáng tác nhạc
- compose a poem — sáng tác thơ
- be composed of — được cấu thành từ
- compose yourself — tự trấn tĩnh lại
Họ từ
composer (n.) · composition (n.) · composed (adj.) · composure (n.)
💡 be composed of nghĩa là được cấu thành từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →