melody

Anh /ˈmelədi/Mỹ /ˈmelədi/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ melody

Nghĩa của melody

  1. n.giai điệu; làn điệuA sequence of musical sounds forming a recognisable tune.

Câu ví dụ

She hummed a gentle melody while watering the plants.

Cô ấy ngân nga một giai điệu nhẹ nhàng trong lúc tưới cây.

A memorable melody can help children recall information, making music a useful tool in early education.

Một giai điệu dễ nhớ có thể giúp trẻ em ghi nhớ thông tin, khiến âm nhạc trở thành công cụ hữu ích trong giáo dục mầm non.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

melodic (adj.) · melodious (adj.)

Đồng nghĩa

tune

💡 melody chỉ giai điệu có thể ngân nga; rhythm chỉ nhịp điệu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← relevantcompose →