earnings
Anh /ˈɜːnɪŋz/Mỹ /ˈɝːnɪŋz/
B2Kinh tế
Nghĩa của earnings
- n.tiền lương; thu nhập từ lao độngmoney received for doing work
- n.lợi nhuận; thu nhập của doanh nghiệpprofits made by a company during a particular period
Câu ví dụ
He saved half his earnings to buy a bicycle.
Anh ấy tiết kiệm một nửa thu nhập để mua một chiếc xe đạp.
Workers with unstable earnings may struggle to afford housing, even when average wages in the economy are rising.
Người lao động có thu nhập không ổn định có thể khó chi trả nhà ở, ngay cả khi mức lương trung bình của nền kinh tế đang tăng.
Cụm từ thường gặp
- annual earnings — thu nhập hằng năm
- average earnings — thu nhập trung bình
- company earnings — lợi nhuận công ty
- earnings growth — tăng trưởng thu nhập
Họ từ
earn (v.) · earner (n.)
Đồng nghĩa
income
💡 Đây là danh từ số nhiều kết thúc bằng -s; khi làm chủ ngữ, động từ đi kèm ở dạng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →