prominent
Anh /ˈprɒmɪnənt/Mỹ /ˈprɑːmɪnənt/
B2Xã hội
Nghĩa của prominent
- adj.quan trọng; nổi tiếngImportant, well known, or influential
- adj.nổi bật; dễ nhìn thấyEasily noticed because of position, size, or shape
Câu ví dụ
A prominent local artist opened the exhibition yesterday.
Một nghệ sĩ nổi tiếng ở địa phương đã khai mạc triển lãm hôm qua.
Universities play a prominent role in developing technologies that support the transition to renewable energy.
Các trường đại học đóng vai trò nổi bật trong việc phát triển công nghệ hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo.
Cụm từ thường gặp
- a prominent role — vai trò nổi bật
- a prominent figure — nhân vật nổi tiếng
- a prominent position — vị trí dễ thấy
Họ từ
prominence (n.) · prominently (adv.)
Đồng nghĩa
notable, conspicuous
Trái nghĩa
obscure, inconspicuous
💡 Có thể chỉ người quan trọng, có ảnh hưởng; cũng có thể chỉ vị trí hoặc hình dạng dễ nhận thấy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →