leadership

Anh /ˈliːdəʃɪp/Mỹ /ˈliːdərʃɪp/

B2Công việc
Tranh minh họa từ leadership

Nghĩa của leadership

  1. n.năng lực lãnh đạo; sự lãnh đạothe ability or activity of guiding people towards shared goals
  2. n.ban lãnh đạothe people who direct an organisation or country

Câu ví dụ

Her calm leadership helped our team finish the project.

Khả năng lãnh đạo điềm tĩnh của cô ấy đã giúp nhóm chúng tôi hoàn thành dự án.

Effective leadership in schools can improve staff morale and create a more supportive learning environment.

Lãnh đạo hiệu quả trong trường học có thể nâng cao tinh thần của đội ngũ nhân viên và tạo môi trường học tập hỗ trợ hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

lead (v.) · leader (n.) · leading (adj.)

💡 Từ này thường không đếm được; có thể chỉ năng lực lãnh đạo, cũng có thể chỉ ban lãnh đạo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← inspectionprominent →