devaluation
Anh /ˌdiːvæljuˈeɪʃn/Mỹ /ˌdiːvæljuˈeɪʃn/
C1Kinh tế
Nghĩa của devaluation
- n.phá giá tiền tệAn official reduction in a currency's value relative to other currencies.
- n.sự giảm giá trị; sự coi nhẹA reduction in the worth or importance given to something.
Câu ví dụ
After the devaluation, imported coffee became much more expensive.
Sau đợt phá giá tiền tệ, cà phê nhập khẩu đắt hơn nhiều.
Currency devaluation can make exports more competitive, but it also raises the cost of imported goods.
Phá giá tiền tệ có thể làm hàng xuất khẩu cạnh tranh hơn, nhưng cũng làm tăng chi phí hàng nhập khẩu.
Cụm từ thường gặp
- currency devaluation — phá giá tiền tệ
- sharp devaluation — phá giá mạnh
- devaluation of care work — coi nhẹ công việc chăm sóc
Họ từ
devalue (v.) · value (n.) · revaluation (n.)
Trái nghĩa
revaluation
💡 Trong kinh tế học thường chỉ việc nhà nước hạ tỉ giá chính thức; sự mất giá trên thị trường thường dùng depreciation.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →