blunder
Anh /ˈblʌndə/Mỹ /ˈblʌndər/
C1Đời sống
Nghĩa của blunder
- n.sai lầm nghiêm trọng; lỗi ngớ ngẩnA serious mistake caused by carelessness or poor judgment.
- v.phạm sai lầm lớnTo make a serious or careless mistake.
- v.đi loạng choạng; vô tình lạc vàoTo move clumsily or without knowing where you are going.
Câu ví dụ
I made a blunder and booked the wrong date.
Tôi đã phạm một sai lầm lớn khi đặt nhầm ngày.
A major planning blunder can leave communities without adequate transport links for many years.
Một sai sót nghiêm trọng trong quy hoạch có thể khiến các cộng đồng thiếu kết nối giao thông đầy đủ trong nhiều năm.
Cụm từ thường gặp
- make a blunder — phạm sai lầm lớn
- major blunder — sai sót nghiêm trọng
- blunder into — vô tình lạc vào
- blunder through — loạng choạng đi qua
Họ từ
blundering (adj.) · blunderer (n.)
Đồng nghĩa
mistake, error
💡 Mạnh hơn mistake về sắc thái; nhấn mạnh lỗi do cẩu thả hoặc phán đoán kém.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →