deflection
Anh /dɪˈflekʃən/Mỹ /dɪˈflekʃən/
C1Khoa học
Nghĩa của deflection
- n.sự lệch hướng; sự chuyển hướngA change in direction caused by contact or another force
- n.sự đánh lạc hướng; sự lảng tránhThe act of directing attention or criticism away from something
Câu ví dụ
A slight deflection sent the ball past the goalkeeper.
Một cú chệch nhẹ khiến quả bóng bay qua thủ môn.
Engineers measure the deflection of structural beams to assess whether a bridge can safely support heavy traffic.
Các kỹ sư đo độ võng của dầm kết cấu để đánh giá xem cầu có thể chịu được lưu lượng giao thông nặng một cách an toàn hay không.
Cụm từ thường gặp
- deflection of light — sự lệch hướng của ánh sáng
- beam deflection — độ võng của dầm
- deflection of criticism — sự lảng tránh lời phê bình
Họ từ
deflect (v.)
Đồng nghĩa
deviation
💡 Nhấn mạnh sự thay đổi hướng khi chịu tác động của lực; trong kỹ thuật cũng chỉ độ võng của cấu kiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →