repertoire
Anh /ˈrepətwɑː/Mỹ /ˈrepɚtwɑːr/
Nghĩa của repertoire
- n.toàn bộ tiết mục biểu diễnAll the pieces a performer or group is prepared to perform.
- n.toàn bộ kỹ năng; vốn phương phápThe range of skills or methods someone can use.
Câu ví dụ
The singer added three new songs to her repertoire.
Ca sĩ đã thêm ba bài hát mới vào danh mục tiết mục của mình.
Teachers need a broad repertoire of strategies to meet the needs of students with different learning preferences.
Giáo viên cần có một kho chiến lược giảng dạy phong phú để đáp ứng nhu cầu của học sinh có cách học khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- expand your repertoire — mở rộng vốn tiết mục hoặc kỹ năng
- a wide repertoire — kho tiết mục phong phú
- a repertoire of skills — một bộ kỹ năng
💡 Không chỉ nghĩa là tiết mục biểu diễn, còn có thể chỉ toàn bộ kỹ năng một người nắm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →