cock
Anh /kɒk/Mỹ /kɑːk/
Nghĩa của cock
- n.con gà trống; chim trốngAn adult male chicken or another male bird.
- v.hếch lên; nghiêng điTo raise or tilt a body part, especially the head.
Câu ví dụ
A red cock crowed loudly beside the wooden gate.
Một con gà trống đỏ gáy to bên cổng gỗ.
Keeping a cock alongside hens allows small farms to breed chickens without purchasing new birds.
Nuôi một con gà trống cùng với gà mái giúp các nông trại nhỏ tự nhân giống gà mà không cần mua thêm con mới.
Cụm từ thường gặp
- a cock crows — gà trống gáy
- cock your head — nghiêng đầu
- cock an eyebrow — nhướn một bên mày
Đồng nghĩa
rooster
💡 Để chỉ gà trống có thể dùng rooster; cock còn có nghĩa thô tục liên quan đến sinh dục nam, cần chú ý ngữ cảnh.
Lưu ý: Có nghĩa thô tục chỉ bộ phận sinh dục nam; cần lưu ý ngữ cảnh khi dùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →